Trang chủ>Rupee Sri Lanka sang GBP, LKR sang GBP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Sri Lanka chuộc lại GBP tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LKR sang GBP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lkr currency flagLKR

đổi lấy

gbp currency flag GBP

Sr1.000 LKR = £0.00245 GBP

10:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Sri Lankachuộc lạiGBPBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR0.00245 GBP
5 LKR0.01225 GBP
10 LKR0.02450 GBP
20 LKR0.04900 GBP
50 LKR0.12250 GBP
100 LKR0.24500 GBP
250 LKR0.61250 GBP
500 LKR1.22500 GBP
1000 LKR2.45000 GBP
2000 LKR4.90000 GBP
5000 LKR12.25000 GBP
10000 LKR24.50000 GBP

GBPchuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR408.16327 GBP
5 LKR2,040.81633 GBP
10 LKR4,081.63265 GBP
20 LKR8,163.26531 GBP
50 LKR20,408.16327 GBP
100 LKR40,816.32653 GBP
250 LKR102,040.81633 GBP
500 LKR204,081.63265 GBP
1000 LKR408,163.26531 GBP
2000 LKR816,326.53061 GBP
5000 LKR2,040,816.32653 GBP
10000 LKR4,081,632.65306 GBP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Sri Lanka sang GBP, LKR sang GBP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.