1000 Đô la Liberia chuộc lại Rafia Maldives tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ LRD sang MVR theo tỷ giá thực tế
L$1.000 LRD = MVR0.07665 MVR
16:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Liberiachuộc lạiRafia MaldivesBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 LRD | 0.07665 MVR |
5 LRD | 0.38325 MVR |
10 LRD | 0.76650 MVR |
20 LRD | 1.53300 MVR |
50 LRD | 3.83250 MVR |
100 LRD | 7.66500 MVR |
250 LRD | 19.16250 MVR |
500 LRD | 38.32500 MVR |
1000 LRD | 76.65000 MVR |
2000 LRD | 153.30000 MVR |
5000 LRD | 383.25000 MVR |
10000 LRD | 766.50000 MVR |
Rafia Maldiveschuộc lạiĐô la LiberiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 LRD | 13.04631 MVR |
5 LRD | 65.23157 MVR |
10 LRD | 130.46314 MVR |
20 LRD | 260.92629 MVR |
50 LRD | 652.31572 MVR |
100 LRD | 1,304.63144 MVR |
250 LRD | 3,261.57860 MVR |
500 LRD | 6,523.15721 MVR |
1000 LRD | 13,046.31442 MVR |
2000 LRD | 26,092.62883 MVR |
5000 LRD | 65,231.57208 MVR |
10000 LRD | 130,463.14416 MVR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la Barbados chuộc lại Đô la Canada
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại nhân dân tệ
Manat Turkmenistan chuộc lại Ouguiya, Mauritanie
Kuna Croatia chuộc lại Peso Argentina
Shilling Kenya chuộc lại đô la jamaica
Birr Ethiopia chuộc lại Quetzal Guatemala
Đảo Man bảng Anh chuộc lại som kirgyzstan
Ariary Madagascar chuộc lại ZMW
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Đồng Peso Colombia
Lilangeni Swaziland chuộc lại Đô la Fiji
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.