Trang chủ>Kuna Croatia sang Peso Argentina, HRK sang ARS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Kuna Croatia chuộc lại Peso Argentina tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HRK sang ARS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hrk currency flagHRK

đổi lấy

ars currency flag ARS

kn1.000 HRK = $206.45041 ARS

10:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Kuna Croatiachuộc lạiPeso ArgentinaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HRK206.45041 ARS
5 HRK1,032.25205 ARS
10 HRK2,064.50410 ARS
20 HRK4,129.00820 ARS
50 HRK10,322.52050 ARS
100 HRK20,645.04100 ARS
250 HRK51,612.60250 ARS
500 HRK103,225.20500 ARS
1000 HRK206,450.41000 ARS
2000 HRK412,900.82000 ARS
5000 HRK1,032,252.05000 ARS
10000 HRK2,064,504.10000 ARS

Peso Argentinachuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HRK0.00484 ARS
5 HRK0.02422 ARS
10 HRK0.04844 ARS
20 HRK0.09688 ARS
50 HRK0.24219 ARS
100 HRK0.48438 ARS
250 HRK1.21094 ARS
500 HRK2.42189 ARS
1000 HRK4.84378 ARS
2000 HRK9.68756 ARS
5000 HRK24.21889 ARS
10000 HRK48.43778 ARS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Kuna Croatia sang Peso Argentina, HRK sang ARS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.