Trang chủ>dirham Ma-rốc sang Bảng Gibraltar, MAD sang GIP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 dirham Ma-rốc chuộc lại Bảng Gibraltar tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MAD sang GIP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mad currency flagMAD

đổi lấy

gip currency flag GIP

د.م.1.000 MAD = £0.08191 GIP

08:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

dirham Ma-rốcchuộc lạiBảng GibraltarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MAD0.08191 GIP
5 MAD0.40955 GIP
10 MAD0.81910 GIP
20 MAD1.63820 GIP
50 MAD4.09550 GIP
100 MAD8.19100 GIP
250 MAD20.47750 GIP
500 MAD40.95500 GIP
1000 MAD81.91000 GIP
2000 MAD163.82000 GIP
5000 MAD409.55000 GIP
10000 MAD819.10000 GIP

Bảng Gibraltarchuộc lạidirham Ma-rốcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MAD12.20852 GIP
5 MAD61.04261 GIP
10 MAD122.08522 GIP
20 MAD244.17043 GIP
50 MAD610.42608 GIP
100 MAD1,220.85215 GIP
250 MAD3,052.13039 GIP
500 MAD6,104.26077 GIP
1000 MAD12,208.52155 GIP
2000 MAD24,417.04310 GIP
5000 MAD61,042.60774 GIP
10000 MAD122,085.21548 GIP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

dirham Ma-rốc sang Bảng Gibraltar, MAD sang GIP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.