Trang chủ>dirham Ma-rốc sang Kuna Croatia, MAD sang HRK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 dirham Ma-rốc chuộc lại Kuna Croatia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MAD sang HRK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mad currency flagMAD

đổi lấy

hrk currency flag HRK

د.م.1.000 MAD = kn0.71325 HRK

14:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

dirham Ma-rốcchuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MAD0.71325 HRK
5 MAD3.56625 HRK
10 MAD7.13250 HRK
20 MAD14.26500 HRK
50 MAD35.66250 HRK
100 MAD71.32500 HRK
250 MAD178.31250 HRK
500 MAD356.62500 HRK
1000 MAD713.25000 HRK
2000 MAD1,426.50000 HRK
5000 MAD3,566.25000 HRK
10000 MAD7,132.50000 HRK

Kuna Croatiachuộc lạidirham Ma-rốcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MAD1.40203 HRK
5 MAD7.01016 HRK
10 MAD14.02033 HRK
20 MAD28.04066 HRK
50 MAD70.10165 HRK
100 MAD140.20329 HRK
250 MAD350.50824 HRK
500 MAD701.01647 HRK
1000 MAD1,402.03295 HRK
2000 MAD2,804.06590 HRK
5000 MAD7,010.16474 HRK
10000 MAD14,020.32948 HRK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

dirham Ma-rốc sang Kuna Croatia, MAD sang HRK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.