Trang chủ>dirham Ma-rốc sang Rafia Maldives, MAD sang MVR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 dirham Ma-rốc chuộc lại Rafia Maldives tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MAD sang MVR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mad currency flagMAD

đổi lấy

mvr currency flag MVR

د.م.1.000 MAD = MVR1.70562 MVR

19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

dirham Ma-rốcchuộc lạiRafia MaldivesBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MAD1.70562 MVR
5 MAD8.52810 MVR
10 MAD17.05620 MVR
20 MAD34.11240 MVR
50 MAD85.28100 MVR
100 MAD170.56200 MVR
250 MAD426.40500 MVR
500 MAD852.81000 MVR
1000 MAD1,705.62000 MVR
2000 MAD3,411.24000 MVR
5000 MAD8,528.10000 MVR
10000 MAD17,056.20000 MVR

Rafia Maldiveschuộc lạidirham Ma-rốcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MAD0.58630 MVR
5 MAD2.93149 MVR
10 MAD5.86297 MVR
20 MAD11.72594 MVR
50 MAD29.31485 MVR
100 MAD58.62971 MVR
250 MAD146.57427 MVR
500 MAD293.14853 MVR
1000 MAD586.29706 MVR
2000 MAD1,172.59413 MVR
5000 MAD2,931.48532 MVR
10000 MAD5,862.97065 MVR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

dirham Ma-rốc sang Rafia Maldives, MAD sang MVR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.