1000 dirham Ma-rốc chuộc lại đồng rand Nam Phi tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MAD sang ZAR theo tỷ giá thực tế
د.م.1.000 MAD = R1.95320 ZAR
19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
dirham Ma-rốcchuộc lạiđồng rand Nam PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MAD | 1.95320 ZAR |
5 MAD | 9.76600 ZAR |
10 MAD | 19.53200 ZAR |
20 MAD | 39.06400 ZAR |
50 MAD | 97.66000 ZAR |
100 MAD | 195.32000 ZAR |
250 MAD | 488.30000 ZAR |
500 MAD | 976.60000 ZAR |
1000 MAD | 1,953.20000 ZAR |
2000 MAD | 3,906.40000 ZAR |
5000 MAD | 9,766.00000 ZAR |
10000 MAD | 19,532.00000 ZAR |
đồng rand Nam Phichuộc lạidirham Ma-rốcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MAD | 0.51198 ZAR |
5 MAD | 2.55990 ZAR |
10 MAD | 5.11980 ZAR |
20 MAD | 10.23961 ZAR |
50 MAD | 25.59902 ZAR |
100 MAD | 51.19803 ZAR |
250 MAD | 127.99508 ZAR |
500 MAD | 255.99017 ZAR |
1000 MAD | 511.98034 ZAR |
2000 MAD | 1,023.96068 ZAR |
5000 MAD | 2,559.90170 ZAR |
10000 MAD | 5,119.80340 ZAR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Liberia chuộc lại Peso Argentina
hryvnia Ukraina chuộc lại Rupee Pakistan
đồng dinar Serbia chuộc lại som kirgyzstan
Lôi Rumani chuộc lại Krona Thụy Điển
Peso Mexico chuộc lại đô la
Peso Argentina chuộc lại Peso Argentina
Đô la Singapore chuộc lại đồng rúp của Nga
đồng dinar Serbia chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
Rafia Maldives chuộc lại nhân dân tệ
Franc CFA Trung Phi chuộc lại dinar Jordan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.