Trang chủ>Leu Moldova sang Real Brazil, MDL sang BRL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Leu Moldova chuộc lại Real Brazil tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MDL sang BRL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mdl currency flagMDL

đổi lấy

brl currency flag BRL

L1.000 MDL = R$0.32709 BRL

00:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Leu Moldovachuộc lạiReal BrazilBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MDL0.32709 BRL
5 MDL1.63545 BRL
10 MDL3.27090 BRL
20 MDL6.54180 BRL
50 MDL16.35450 BRL
100 MDL32.70900 BRL
250 MDL81.77250 BRL
500 MDL163.54500 BRL
1000 MDL327.09000 BRL
2000 MDL654.18000 BRL
5000 MDL1,635.45000 BRL
10000 MDL3,270.90000 BRL

Real Brazilchuộc lạiLeu MoldovaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MDL3.05726 BRL
5 MDL15.28631 BRL
10 MDL30.57263 BRL
20 MDL61.14525 BRL
50 MDL152.86313 BRL
100 MDL305.72625 BRL
250 MDL764.31563 BRL
500 MDL1,528.63126 BRL
1000 MDL3,057.26253 BRL
2000 MDL6,114.52505 BRL
5000 MDL15,286.31264 BRL
10000 MDL30,572.62527 BRL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Leu Moldova sang Real Brazil, MDL sang BRL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.