Trang chủ>Leu Moldova sang goude Haiti, MDL sang HTG - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Leu Moldova chuộc lại goude Haiti tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MDL sang HTG theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mdl currency flagMDL

đổi lấy

htg currency flag HTG

L1.000 MDL = G7.88415 HTG

10:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Leu Moldovachuộc lạigoude HaitiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MDL7.88415 HTG
5 MDL39.42075 HTG
10 MDL78.84150 HTG
20 MDL157.68300 HTG
50 MDL394.20750 HTG
100 MDL788.41500 HTG
250 MDL1,971.03750 HTG
500 MDL3,942.07500 HTG
1000 MDL7,884.15000 HTG
2000 MDL15,768.30000 HTG
5000 MDL39,420.75000 HTG
10000 MDL78,841.50000 HTG

goude Haitichuộc lạiLeu MoldovaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MDL0.12684 HTG
5 MDL0.63418 HTG
10 MDL1.26837 HTG
20 MDL2.53674 HTG
50 MDL6.34184 HTG
100 MDL12.68368 HTG
250 MDL31.70919 HTG
500 MDL63.41838 HTG
1000 MDL126.83675 HTG
2000 MDL253.67351 HTG
5000 MDL634.18377 HTG
10000 MDL1,268.36755 HTG

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Leu Moldova sang goude Haiti, MDL sang HTG - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.