Trang chủ>EUR sang riyal Ả Rập Xê Út, EUR sang SAR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 EUR chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ EUR sang SAR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

eur currency flagEUR

đổi lấy

sar currency flag SAR

€1.000 EUR = SR4.38464 SAR

19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

EURchuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 EUR4.38464 SAR
5 EUR21.92320 SAR
10 EUR43.84640 SAR
20 EUR87.69280 SAR
50 EUR219.23200 SAR
100 EUR438.46400 SAR
250 EUR1,096.16000 SAR
500 EUR2,192.32000 SAR
1000 EUR4,384.64000 SAR
2000 EUR8,769.28000 SAR
5000 EUR21,923.20000 SAR
10000 EUR43,846.40000 SAR

riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 EUR0.22807 SAR
5 EUR1.14034 SAR
10 EUR2.28069 SAR
20 EUR4.56138 SAR
50 EUR11.40344 SAR
100 EUR22.80689 SAR
250 EUR57.01722 SAR
500 EUR114.03445 SAR
1000 EUR228.06890 SAR
2000 EUR456.13779 SAR
5000 EUR1,140.34448 SAR
10000 EUR2,280.68895 SAR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

EUR sang riyal Ả Rập Xê Út, EUR sang SAR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.