Trang chủ>Ariary Madagascar sang bảng Ai Cập, MGA sang EGP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Ariary Madagascar chuộc lại bảng Ai Cập tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MGA sang EGP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mga currency flagMGA

đổi lấy

egp currency flag EGP

Ar1.000 MGA = E£0.01090 EGP

03:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Ariary Madagascarchuộc lạibảng Ai CậpBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MGA0.01090 EGP
5 MGA0.05450 EGP
10 MGA0.10900 EGP
20 MGA0.21800 EGP
50 MGA0.54500 EGP
100 MGA1.09000 EGP
250 MGA2.72500 EGP
500 MGA5.45000 EGP
1000 MGA10.90000 EGP
2000 MGA21.80000 EGP
5000 MGA54.50000 EGP
10000 MGA109.00000 EGP

bảng Ai Cậpchuộc lạiAriary MadagascarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MGA91.74312 EGP
5 MGA458.71560 EGP
10 MGA917.43119 EGP
20 MGA1,834.86239 EGP
50 MGA4,587.15596 EGP
100 MGA9,174.31193 EGP
250 MGA22,935.77982 EGP
500 MGA45,871.55963 EGP
1000 MGA91,743.11927 EGP
2000 MGA183,486.23853 EGP
5000 MGA458,715.59633 EGP
10000 MGA917,431.19266 EGP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Ariary Madagascar sang bảng Ai Cập, MGA sang EGP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.