Trang chủ>Tugrik Mông Cổ sang Lev Bungari, MNT sang BGN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Tugrik Mông Cổ chuộc lại Lev Bungari tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MNT sang BGN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mnt currency flagMNT

đổi lấy

bgn currency flag BGN

₮1.000 MNT = лв0.00047 BGN

11:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Tugrik Mông Cổchuộc lạiLev BungariBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MNT0.00047 BGN
5 MNT0.00235 BGN
10 MNT0.00470 BGN
20 MNT0.00940 BGN
50 MNT0.02350 BGN
100 MNT0.04700 BGN
250 MNT0.11750 BGN
500 MNT0.23500 BGN
1000 MNT0.47000 BGN
2000 MNT0.94000 BGN
5000 MNT2.35000 BGN
10000 MNT4.70000 BGN

Lev Bungarichuộc lạiTugrik Mông CổBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MNT2,127.65957 BGN
5 MNT10,638.29787 BGN
10 MNT21,276.59574 BGN
20 MNT42,553.19149 BGN
50 MNT106,382.97872 BGN
100 MNT212,765.95745 BGN
250 MNT531,914.89362 BGN
500 MNT1,063,829.78723 BGN
1000 MNT2,127,659.57447 BGN
2000 MNT4,255,319.14894 BGN
5000 MNT10,638,297.87234 BGN
10000 MNT21,276,595.74468 BGN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tugrik Mông Cổ sang Lev Bungari, MNT sang BGN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.