Trang chủ>Tugrik Mông Cổ sang đồng naira của Nigeria, MNT sang NGN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Tugrik Mông Cổ chuộc lại đồng naira của Nigeria tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MNT sang NGN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mnt currency flagMNT

đổi lấy

ngn currency flag NGN

₮1.000 MNT = ₦0.42504 NGN

01:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Tugrik Mông Cổchuộc lạiđồng naira của NigeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MNT0.42504 NGN
5 MNT2.12520 NGN
10 MNT4.25040 NGN
20 MNT8.50080 NGN
50 MNT21.25200 NGN
100 MNT42.50400 NGN
250 MNT106.26000 NGN
500 MNT212.52000 NGN
1000 MNT425.04000 NGN
2000 MNT850.08000 NGN
5000 MNT2,125.20000 NGN
10000 MNT4,250.40000 NGN

đồng naira của Nigeriachuộc lạiTugrik Mông CổBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MNT2.35272 NGN
5 MNT11.76360 NGN
10 MNT23.52720 NGN
20 MNT47.05439 NGN
50 MNT117.63599 NGN
100 MNT235.27197 NGN
250 MNT588.17994 NGN
500 MNT1,176.35987 NGN
1000 MNT2,352.71974 NGN
2000 MNT4,705.43949 NGN
5000 MNT11,763.59872 NGN
10000 MNT23,527.19744 NGN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tugrik Mông Cổ sang đồng naira của Nigeria, MNT sang NGN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.