Trang chủ>pataca Ma Cao sang Koruna Séc, MOP sang CZK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 pataca Ma Cao chuộc lại Koruna Séc tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MOP sang CZK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mop currency flagMOP

đổi lấy

czk currency flag CZK

MOP$1.000 MOP = Kč2.60689 CZK

19:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

pataca Ma Caochuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MOP2.60689 CZK
5 MOP13.03445 CZK
10 MOP26.06890 CZK
20 MOP52.13780 CZK
50 MOP130.34450 CZK
100 MOP260.68900 CZK
250 MOP651.72250 CZK
500 MOP1,303.44500 CZK
1000 MOP2,606.89000 CZK
2000 MOP5,213.78000 CZK
5000 MOP13,034.45000 CZK
10000 MOP26,068.90000 CZK

Koruna Sécchuộc lạipataca Ma CaoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MOP0.38360 CZK
5 MOP1.91799 CZK
10 MOP3.83599 CZK
20 MOP7.67198 CZK
50 MOP19.17994 CZK
100 MOP38.35988 CZK
250 MOP95.89971 CZK
500 MOP191.79942 CZK
1000 MOP383.59885 CZK
2000 MOP767.19770 CZK
5000 MOP1,917.99424 CZK
10000 MOP3,835.98848 CZK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

pataca Ma Cao sang Koruna Séc, MOP sang CZK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.