1000 Baht Thái chuộc lại Đảo Man bảng Anh tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ THB sang IMP theo tỷ giá thực tế
฿1.000 THB = £0.02296 IMP
10:17 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Baht Tháichuộc lạiĐảo Man bảng AnhBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 THB | 0.02296 IMP |
5 THB | 0.11480 IMP |
10 THB | 0.22960 IMP |
20 THB | 0.45920 IMP |
50 THB | 1.14800 IMP |
100 THB | 2.29600 IMP |
250 THB | 5.74000 IMP |
500 THB | 11.48000 IMP |
1000 THB | 22.96000 IMP |
2000 THB | 45.92000 IMP |
5000 THB | 114.80000 IMP |
10000 THB | 229.60000 IMP |
Đảo Man bảng Anhchuộc lạiBaht TháiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 THB | 43.55401 IMP |
5 THB | 217.77003 IMP |
10 THB | 435.54007 IMP |
20 THB | 871.08014 IMP |
50 THB | 2,177.70035 IMP |
100 THB | 4,355.40070 IMP |
250 THB | 10,888.50174 IMP |
500 THB | 21,777.00348 IMP |
1000 THB | 43,554.00697 IMP |
2000 THB | 87,108.01394 IMP |
5000 THB | 217,770.03484 IMP |
10000 THB | 435,540.06969 IMP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Krone Na Uy chuộc lại Somoni, Tajikistan
Đại tá Salvador chuộc lại đồng rupee Mauritius
Ariary Madagascar chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
Cedi Ghana chuộc lại Rupee Sri Lanka
Manat Turkmenistan chuộc lại Kina Papua New Guinea
dirham Ma-rốc chuộc lại Ringgit Malaysia
Somoni, Tajikistan chuộc lại EUR
Quetzal Guatemala chuộc lại Córdoba, Nicaragua
som kirgyzstan chuộc lại Leu Moldova
Đồng Peso Colombia chuộc lại som kirgyzstan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.