1000 pataca Ma Cao chuộc lại Jersey Pound tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MOP sang JEP theo tỷ giá thực tế
MOP$1.000 MOP = £0.09222 JEP
01:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
pataca Ma Caochuộc lạiJersey PoundBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MOP | 0.09222 JEP |
5 MOP | 0.46110 JEP |
10 MOP | 0.92220 JEP |
20 MOP | 1.84440 JEP |
50 MOP | 4.61100 JEP |
100 MOP | 9.22200 JEP |
250 MOP | 23.05500 JEP |
500 MOP | 46.11000 JEP |
1000 MOP | 92.22000 JEP |
2000 MOP | 184.44000 JEP |
5000 MOP | 461.10000 JEP |
10000 MOP | 922.20000 JEP |
Jersey Poundchuộc lạipataca Ma CaoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MOP | 10.84363 JEP |
5 MOP | 54.21817 JEP |
10 MOP | 108.43635 JEP |
20 MOP | 216.87270 JEP |
50 MOP | 542.18174 JEP |
100 MOP | 1,084.36348 JEP |
250 MOP | 2,710.90870 JEP |
500 MOP | 5,421.81739 JEP |
1000 MOP | 10,843.63479 JEP |
2000 MOP | 21,687.26957 JEP |
5000 MOP | 54,218.17393 JEP |
10000 MOP | 108,436.34786 JEP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Birr Ethiopia chuộc lại bảng Guernsey
Peso Dominica chuộc lại bảng lebanon
nhân dân tệ chuộc lại đồng dinar Serbia
Riel Campuchia chuộc lại đồng rand Nam Phi
Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Baht Thái
Đồng franc Rwanda chuộc lại Shilling Tanzania
đồng dinar Serbia chuộc lại Lempira Honduras
krona Iceland chuộc lại Đồng franc Rwanda
Shekel mới của Israel chuộc lại Đô la Brunei
Franc Guinea chuộc lại Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.