1000 pataca Ma Cao chuộc lại hryvnia Ukraina tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MOP sang UAH theo tỷ giá thực tế
MOP$1.000 MOP = ₴5.10611 UAH
01:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
pataca Ma Caochuộc lạihryvnia UkrainaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MOP | 5.10611 UAH |
5 MOP | 25.53055 UAH |
10 MOP | 51.06110 UAH |
20 MOP | 102.12220 UAH |
50 MOP | 255.30550 UAH |
100 MOP | 510.61100 UAH |
250 MOP | 1,276.52750 UAH |
500 MOP | 2,553.05500 UAH |
1000 MOP | 5,106.11000 UAH |
2000 MOP | 10,212.22000 UAH |
5000 MOP | 25,530.55000 UAH |
10000 MOP | 51,061.10000 UAH |
hryvnia Ukrainachuộc lạipataca Ma CaoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MOP | 0.19584 UAH |
5 MOP | 0.97922 UAH |
10 MOP | 1.95844 UAH |
20 MOP | 3.91688 UAH |
50 MOP | 9.79219 UAH |
100 MOP | 19.58438 UAH |
250 MOP | 48.96095 UAH |
500 MOP | 97.92190 UAH |
1000 MOP | 195.84380 UAH |
2000 MOP | 391.68761 UAH |
5000 MOP | 979.21901 UAH |
10000 MOP | 1,958.43803 UAH |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Bahamas chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
Đồng franc Rwanda chuộc lại Peso Chilê
Franc Thái Bình Dương chuộc lại Rupee Pakistan
Lilangeni Swaziland chuộc lại Ouguiya, Mauritanie
Metical Mozambique chuộc lại Đô la Suriname
Georgia Lari chuộc lại Manat Turkmenistan
Đảo Man bảng Anh chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Rupiah Indonesia chuộc lại Ringgit Malaysia
Đô la Bahamas chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
EUR chuộc lại Rupee Pakistan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.