1000 Georgia Lari chuộc lại Manat Turkmenistan tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ GEL sang TMT theo tỷ giá thực tế
₾1.000 GEL = T1.29738 TMT
18:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Georgia Larichuộc lạiManat TurkmenistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GEL | 1.29738 TMT |
5 GEL | 6.48690 TMT |
10 GEL | 12.97380 TMT |
20 GEL | 25.94760 TMT |
50 GEL | 64.86900 TMT |
100 GEL | 129.73800 TMT |
250 GEL | 324.34500 TMT |
500 GEL | 648.69000 TMT |
1000 GEL | 1,297.38000 TMT |
2000 GEL | 2,594.76000 TMT |
5000 GEL | 6,486.90000 TMT |
10000 GEL | 12,973.80000 TMT |
Manat Turkmenistanchuộc lạiGeorgia LariBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GEL | 0.77078 TMT |
5 GEL | 3.85392 TMT |
10 GEL | 7.70784 TMT |
20 GEL | 15.41568 TMT |
50 GEL | 38.53921 TMT |
100 GEL | 77.07842 TMT |
250 GEL | 192.69605 TMT |
500 GEL | 385.39210 TMT |
1000 GEL | 770.78420 TMT |
2000 GEL | 1,541.56839 TMT |
5000 GEL | 3,853.92098 TMT |
10000 GEL | 7,707.84196 TMT |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Krone Đan Mạch chuộc lại Đô la Guyana
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại taka bangladesh
Đô la Liberia chuộc lại Real Brazil
kịch Armenia chuộc lại đồng Việt Nam
Kuna Croatia chuộc lại Dinar Kuwait
Ariary Madagascar chuộc lại Dinar Bahrain
Rafia Maldives chuộc lại GBP
Manat của Azerbaijan chuộc lại dirham Ma-rốc
EUR chuộc lại thắng
Peso Chilê chuộc lại đồng Việt Nam
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.