1000 Rafia Maldives chuộc lại GBP tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MVR sang GBP theo tỷ giá thực tế
MVR1.000 MVR = £0.04803 GBP
11:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rafia Maldiveschuộc lạiGBPBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MVR | 0.04803 GBP |
5 MVR | 0.24015 GBP |
10 MVR | 0.48030 GBP |
20 MVR | 0.96060 GBP |
50 MVR | 2.40150 GBP |
100 MVR | 4.80300 GBP |
250 MVR | 12.00750 GBP |
500 MVR | 24.01500 GBP |
1000 MVR | 48.03000 GBP |
2000 MVR | 96.06000 GBP |
5000 MVR | 240.15000 GBP |
10000 MVR | 480.30000 GBP |
GBPchuộc lạiRafia MaldivesBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MVR | 20.82032 GBP |
5 MVR | 104.10160 GBP |
10 MVR | 208.20321 GBP |
20 MVR | 416.40641 GBP |
50 MVR | 1,041.01603 GBP |
100 MVR | 2,082.03206 GBP |
250 MVR | 5,205.08016 GBP |
500 MVR | 10,410.16032 GBP |
1000 MVR | 20,820.32063 GBP |
2000 MVR | 41,640.64127 GBP |
5000 MVR | 104,101.60316 GBP |
10000 MVR | 208,203.20633 GBP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
dinar Jordan chuộc lại kịch Armenia
Đồng franc Rwanda chuộc lại đồng Việt Nam
Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina chuộc lại Tenge Kazakhstan
Đô la Bahamas chuộc lại bảng Ai Cập
đồng rand Nam Phi chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Peso Mexico chuộc lại Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina
Ringgit Malaysia chuộc lại Peso Chilê
Rial Oman chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Tugrik Mông Cổ chuộc lại Metical Mozambique
Kina Papua New Guinea chuộc lại đô la New Zealand
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.