Trang chủ>đồng rupee Mauritius sang Zloty của Ba Lan, MUR sang PLN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng rupee Mauritius chuộc lại Zloty của Ba Lan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MUR sang PLN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mur currency flagMUR

đổi lấy

pln currency flag PLN

₨1.000 MUR = zł0.07921 PLN

11:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng rupee Mauritiuschuộc lạiZloty của Ba LanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MUR0.07921 PLN
5 MUR0.39605 PLN
10 MUR0.79210 PLN
20 MUR1.58420 PLN
50 MUR3.96050 PLN
100 MUR7.92100 PLN
250 MUR19.80250 PLN
500 MUR39.60500 PLN
1000 MUR79.21000 PLN
2000 MUR158.42000 PLN
5000 MUR396.05000 PLN
10000 MUR792.10000 PLN

Zloty của Ba Lanchuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MUR12.62467 PLN
5 MUR63.12334 PLN
10 MUR126.24669 PLN
20 MUR252.49337 PLN
50 MUR631.23343 PLN
100 MUR1,262.46686 PLN
250 MUR3,156.16715 PLN
500 MUR6,312.33430 PLN
1000 MUR12,624.66860 PLN
2000 MUR25,249.33720 PLN
5000 MUR63,123.34301 PLN
10000 MUR126,246.68602 PLN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng rupee Mauritius sang Zloty của Ba Lan, MUR sang PLN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.