Trang chủ>Ouguiya, Mauritanie sang Real Brazil, MRU sang BRL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Ouguiya, Mauritanie chuộc lại Real Brazil tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MRU sang BRL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mru currency flagMRU

đổi lấy

brl currency flag BRL

UM1.000 MRU = R$0.13589 BRL

03:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Ouguiya, Mauritaniechuộc lạiReal BrazilBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MRU0.13589 BRL
5 MRU0.67945 BRL
10 MRU1.35890 BRL
20 MRU2.71780 BRL
50 MRU6.79450 BRL
100 MRU13.58900 BRL
250 MRU33.97250 BRL
500 MRU67.94500 BRL
1000 MRU135.89000 BRL
2000 MRU271.78000 BRL
5000 MRU679.45000 BRL
10000 MRU1,358.90000 BRL

Real Brazilchuộc lạiOuguiya, MauritanieBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MRU7.35889 BRL
5 MRU36.79447 BRL
10 MRU73.58893 BRL
20 MRU147.17786 BRL
50 MRU367.94466 BRL
100 MRU735.88932 BRL
250 MRU1,839.72331 BRL
500 MRU3,679.44661 BRL
1000 MRU7,358.89322 BRL
2000 MRU14,717.78644 BRL
5000 MRU36,794.46611 BRL
10000 MRU73,588.93222 BRL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Ouguiya, Mauritanie sang Real Brazil, MRU sang BRL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.