1000 GBP chuộc lại Quetzal Guatemala tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ GBP sang GTQ theo tỷ giá thực tế
£1.000 GBP = Q10.34551 GTQ
20:59 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
GBPchuộc lạiQuetzal GuatemalaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GBP | 10.34551 GTQ |
5 GBP | 51.72755 GTQ |
10 GBP | 103.45510 GTQ |
20 GBP | 206.91020 GTQ |
50 GBP | 517.27550 GTQ |
100 GBP | 1,034.55100 GTQ |
250 GBP | 2,586.37750 GTQ |
500 GBP | 5,172.75500 GTQ |
1000 GBP | 10,345.51000 GTQ |
2000 GBP | 20,691.02000 GTQ |
5000 GBP | 51,727.55000 GTQ |
10000 GBP | 103,455.10000 GTQ |
Quetzal Guatemalachuộc lạiGBPBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GBP | 0.09666 GTQ |
5 GBP | 0.48330 GTQ |
10 GBP | 0.96660 GTQ |
20 GBP | 1.93321 GTQ |
50 GBP | 4.83301 GTQ |
100 GBP | 9.66603 GTQ |
250 GBP | 24.16507 GTQ |
500 GBP | 48.33015 GTQ |
1000 GBP | 96.66029 GTQ |
2000 GBP | 193.32058 GTQ |
5000 GBP | 483.30145 GTQ |
10000 GBP | 966.60290 GTQ |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Georgia Lari chuộc lại bảng Ai Cập
thắng chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Rial Oman chuộc lại dinar Macedonia
Đồng Peso Colombia chuộc lại Peso Mexico
Đô la Guyana chuộc lại Đô la Guyana
thắng chuộc lại Rupiah Indonesia
Krone Na Uy chuộc lại Đô la Namibia
Forint Hungary chuộc lại đô la jamaica
Lempira Honduras chuộc lại đồng dinar Serbia
dirham Ma-rốc chuộc lại Kíp Lào
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.