1000 Đồng Peso Colombia chuộc lại Peso Mexico tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ COP sang MXN theo tỷ giá thực tế
$1.000 COP = Mex$0.00464 MXN
14:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đồng Peso Colombiachuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 COP | 0.00464 MXN |
5 COP | 0.02320 MXN |
10 COP | 0.04640 MXN |
20 COP | 0.09280 MXN |
50 COP | 0.23200 MXN |
100 COP | 0.46400 MXN |
250 COP | 1.16000 MXN |
500 COP | 2.32000 MXN |
1000 COP | 4.64000 MXN |
2000 COP | 9.28000 MXN |
5000 COP | 23.20000 MXN |
10000 COP | 46.40000 MXN |
Peso Mexicochuộc lạiĐồng Peso ColombiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 COP | 215.51724 MXN |
5 COP | 1,077.58621 MXN |
10 COP | 2,155.17241 MXN |
20 COP | 4,310.34483 MXN |
50 COP | 10,775.86207 MXN |
100 COP | 21,551.72414 MXN |
250 COP | 53,879.31034 MXN |
500 COP | 107,758.62069 MXN |
1000 COP | 215,517.24138 MXN |
2000 COP | 431,034.48276 MXN |
5000 COP | 1,077,586.20690 MXN |
10000 COP | 2,155,172.41379 MXN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Balboa Panama chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
Đô la Đài Loan mới chuộc lại Kwanza Angola
Baht Thái chuộc lại Lek Albania
Đô la Suriname chuộc lại đồng naira của Nigeria
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại Đô la Liberia
Tenge Kazakhstan chuộc lại Krone Đan Mạch
Kíp Lào chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Balboa Panama chuộc lại đô la jamaica
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Đô la Liberia chuộc lại peso Philippine
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.