1000 Baht Thái chuộc lại Lek Albania tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ THB sang ALL theo tỷ giá thực tế
฿1.000 THB = Lek2.59372 ALL
10:02 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Baht Tháichuộc lạiLek AlbaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 THB | 2.59372 ALL |
5 THB | 12.96860 ALL |
10 THB | 25.93720 ALL |
20 THB | 51.87440 ALL |
50 THB | 129.68600 ALL |
100 THB | 259.37200 ALL |
250 THB | 648.43000 ALL |
500 THB | 1,296.86000 ALL |
1000 THB | 2,593.72000 ALL |
2000 THB | 5,187.44000 ALL |
5000 THB | 12,968.60000 ALL |
10000 THB | 25,937.20000 ALL |
Lek Albaniachuộc lạiBaht TháiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 THB | 0.38555 ALL |
5 THB | 1.92773 ALL |
10 THB | 3.85547 ALL |
20 THB | 7.71093 ALL |
50 THB | 19.27733 ALL |
100 THB | 38.55466 ALL |
250 THB | 96.38666 ALL |
500 THB | 192.77331 ALL |
1000 THB | 385.54663 ALL |
2000 THB | 771.09326 ALL |
5000 THB | 1,927.73314 ALL |
10000 THB | 3,855.46628 ALL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Lempira Honduras chuộc lại Shilling Uganda
Sierra Leone Leone chuộc lại Quetzal Guatemala
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại peso Philippine
Tala Samoa chuộc lại Rupiah Indonesia
Đồng franc Rwanda chuộc lại dinar Jordan
Ngultrum Bhutan chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Krone Đan Mạch chuộc lại Đồng franc Rwanda
Lev Bungari chuộc lại goude Haiti
đồng naira của Nigeria chuộc lại Lilangeni Swaziland
Lek Albania chuộc lại Đô la Bermuda
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.