Trang chủ>Lempira Honduras sang đồng dinar Serbia, HNL sang RSD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lempira Honduras chuộc lại đồng dinar Serbia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HNL sang RSD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hnl currency flagHNL

đổi lấy

rsd currency flag RSD

L1.000 HNL = РСД3.83420 RSD

14:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lempira Honduraschuộc lạiđồng dinar SerbiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HNL3.83420 RSD
5 HNL19.17100 RSD
10 HNL38.34200 RSD
20 HNL76.68400 RSD
50 HNL191.71000 RSD
100 HNL383.42000 RSD
250 HNL958.55000 RSD
500 HNL1,917.10000 RSD
1000 HNL3,834.20000 RSD
2000 HNL7,668.40000 RSD
5000 HNL19,171.00000 RSD
10000 HNL38,342.00000 RSD

đồng dinar Serbiachuộc lạiLempira HondurasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HNL0.26081 RSD
5 HNL1.30405 RSD
10 HNL2.60811 RSD
20 HNL5.21621 RSD
50 HNL13.04053 RSD
100 HNL26.08106 RSD
250 HNL65.20265 RSD
500 HNL130.40530 RSD
1000 HNL260.81060 RSD
2000 HNL521.62120 RSD
5000 HNL1,304.05300 RSD
10000 HNL2,608.10599 RSD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lempira Honduras sang đồng dinar Serbia, HNL sang RSD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.