1000 Rupee Pakistan chuộc lại Balboa Panama tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ PKR sang PAB theo tỷ giá thực tế
₨1.000 PKR = B/.0.00355 PAB
06:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Rupee Pakistanchuộc lạiBalboa PanamaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PKR | 0.00355 PAB |
5 PKR | 0.01775 PAB |
10 PKR | 0.03550 PAB |
20 PKR | 0.07100 PAB |
50 PKR | 0.17750 PAB |
100 PKR | 0.35500 PAB |
250 PKR | 0.88750 PAB |
500 PKR | 1.77500 PAB |
1000 PKR | 3.55000 PAB |
2000 PKR | 7.10000 PAB |
5000 PKR | 17.75000 PAB |
10000 PKR | 35.50000 PAB |
Balboa Panamachuộc lạiRupee PakistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PKR | 281.69014 PAB |
5 PKR | 1,408.45070 PAB |
10 PKR | 2,816.90141 PAB |
20 PKR | 5,633.80282 PAB |
50 PKR | 14,084.50704 PAB |
100 PKR | 28,169.01408 PAB |
250 PKR | 70,422.53521 PAB |
500 PKR | 140,845.07042 PAB |
1000 PKR | 281,690.14085 PAB |
2000 PKR | 563,380.28169 PAB |
5000 PKR | 1,408,450.70423 PAB |
10000 PKR | 2,816,901.40845 PAB |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng naira của Nigeria chuộc lại Lôi Rumani
Peso của Uruguay chuộc lại Tugrik Mông Cổ
Rupee Sri Lanka chuộc lại tonga pa'anga
Guarani, Paraguay chuộc lại đồng dinar Serbia
Tugrik Mông Cổ chuộc lại Tenge Kazakhstan
Dinar Kuwait chuộc lại Manat Turkmenistan
Shilling Kenya chuộc lại Shilling Tanzania
Rupee Pakistan chuộc lại Rupee Seychellois
Koruna Séc chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
Ariary Madagascar chuộc lại Sierra Leone Leone
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.