Trang chủ>Đồng kwacha của Malawi sang đô la New Zealand, MWK sang NZD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đồng kwacha của Malawi chuộc lại đô la New Zealand tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MWK sang NZD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mwk currency flagMWK

đổi lấy

nzd currency flag NZD

MK1.000 MWK = $0.00098 NZD

19:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đồng kwacha của Malawichuộc lạiđô la New ZealandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MWK0.00098 NZD
5 MWK0.00490 NZD
10 MWK0.00980 NZD
20 MWK0.01960 NZD
50 MWK0.04900 NZD
100 MWK0.09800 NZD
250 MWK0.24500 NZD
500 MWK0.49000 NZD
1000 MWK0.98000 NZD
2000 MWK1.96000 NZD
5000 MWK4.90000 NZD
10000 MWK9.80000 NZD

đô la New Zealandchuộc lạiĐồng kwacha của MalawiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MWK1,020.40816 NZD
5 MWK5,102.04082 NZD
10 MWK10,204.08163 NZD
20 MWK20,408.16327 NZD
50 MWK51,020.40816 NZD
100 MWK102,040.81633 NZD
250 MWK255,102.04082 NZD
500 MWK510,204.08163 NZD
1000 MWK1,020,408.16327 NZD
2000 MWK2,040,816.32653 NZD
5000 MWK5,102,040.81633 NZD
10000 MWK10,204,081.63265 NZD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đồng kwacha của Malawi sang đô la New Zealand, MWK sang NZD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.