1000 Peso Mexico chuộc lại dinar Jordan tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MXN sang JOD theo tỷ giá thực tế
Mex$1.000 MXN = JD0.03800 JOD
18:29 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Peso Mexicochuộc lạidinar JordanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MXN | 0.03800 JOD |
5 MXN | 0.19000 JOD |
10 MXN | 0.38000 JOD |
20 MXN | 0.76000 JOD |
50 MXN | 1.90000 JOD |
100 MXN | 3.80000 JOD |
250 MXN | 9.50000 JOD |
500 MXN | 19.00000 JOD |
1000 MXN | 38.00000 JOD |
2000 MXN | 76.00000 JOD |
5000 MXN | 190.00000 JOD |
10000 MXN | 380.00000 JOD |
dinar Jordanchuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MXN | 26.31579 JOD |
5 MXN | 131.57895 JOD |
10 MXN | 263.15789 JOD |
20 MXN | 526.31579 JOD |
50 MXN | 1,315.78947 JOD |
100 MXN | 2,631.57895 JOD |
250 MXN | 6,578.94737 JOD |
500 MXN | 13,157.89474 JOD |
1000 MXN | 26,315.78947 JOD |
2000 MXN | 52,631.57895 JOD |
5000 MXN | 131,578.94737 JOD |
10000 MXN | 263,157.89474 JOD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Jersey Pound chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại dinar Macedonia
Vatu Vanuatu chuộc lại đồng rupee Mauritius
Lempira Honduras chuộc lại escudo cape verde
Kwanza Angola chuộc lại Đồng franc Djibouti
Sierra Leone Leone chuộc lại Ringgit Malaysia
taka bangladesh chuộc lại bảng thánh helena
đồng dinar Serbia chuộc lại bảng lebanon
Đô la Singapore chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
Ngultrum Bhutan chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.