Trang chủ>Peso Mexico sang Đô la Quần đảo Cayman, MXN sang KYD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Peso Mexico chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MXN sang KYD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mxn currency flagMXN

đổi lấy

kyd currency flag KYD

Mex$1.000 MXN = $0.04395 KYD

19:29 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Peso Mexicochuộc lạiĐô la Quần đảo CaymanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MXN0.04395 KYD
5 MXN0.21975 KYD
10 MXN0.43950 KYD
20 MXN0.87900 KYD
50 MXN2.19750 KYD
100 MXN4.39500 KYD
250 MXN10.98750 KYD
500 MXN21.97500 KYD
1000 MXN43.95000 KYD
2000 MXN87.90000 KYD
5000 MXN219.75000 KYD
10000 MXN439.50000 KYD

Đô la Quần đảo Caymanchuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MXN22.75313 KYD
5 MXN113.76564 KYD
10 MXN227.53129 KYD
20 MXN455.06257 KYD
50 MXN1,137.65643 KYD
100 MXN2,275.31286 KYD
250 MXN5,688.28214 KYD
500 MXN11,376.56428 KYD
1000 MXN22,753.12856 KYD
2000 MXN45,506.25711 KYD
5000 MXN113,765.64278 KYD
10000 MXN227,531.28555 KYD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Peso Mexico sang Đô la Quần đảo Cayman, MXN sang KYD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.