Trang chủ>Dalasi, Gambia sang Rupee Pakistan, GMD sang PKR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dalasi, Gambia chuộc lại Rupee Pakistan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GMD sang PKR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gmd currency flagGMD

đổi lấy

pkr currency flag PKR

D1.000 GMD = ₨3.91272 PKR

19:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dalasi, Gambiachuộc lạiRupee PakistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GMD3.91272 PKR
5 GMD19.56360 PKR
10 GMD39.12720 PKR
20 GMD78.25440 PKR
50 GMD195.63600 PKR
100 GMD391.27200 PKR
250 GMD978.18000 PKR
500 GMD1,956.36000 PKR
1000 GMD3,912.72000 PKR
2000 GMD7,825.44000 PKR
5000 GMD19,563.60000 PKR
10000 GMD39,127.20000 PKR

Rupee Pakistanchuộc lạiDalasi, GambiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GMD0.25558 PKR
5 GMD1.27788 PKR
10 GMD2.55577 PKR
20 GMD5.11153 PKR
50 GMD12.77883 PKR
100 GMD25.55767 PKR
250 GMD63.89417 PKR
500 GMD127.78834 PKR
1000 GMD255.57668 PKR
2000 GMD511.15337 PKR
5000 GMD1,277.88342 PKR
10000 GMD2,555.76683 PKR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dalasi, Gambia sang Rupee Pakistan, GMD sang PKR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.