1000 Peso Mexico chuộc lại đồng dinar Serbia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MXN sang RSD theo tỷ giá thực tế
Mex$1.000 MXN = РСД5.37491 RSD
22:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Peso Mexicochuộc lạiđồng dinar SerbiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MXN | 5.37491 RSD |
5 MXN | 26.87455 RSD |
10 MXN | 53.74910 RSD |
20 MXN | 107.49820 RSD |
50 MXN | 268.74550 RSD |
100 MXN | 537.49100 RSD |
250 MXN | 1,343.72750 RSD |
500 MXN | 2,687.45500 RSD |
1000 MXN | 5,374.91000 RSD |
2000 MXN | 10,749.82000 RSD |
5000 MXN | 26,874.55000 RSD |
10000 MXN | 53,749.10000 RSD |
đồng dinar Serbiachuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MXN | 0.18605 RSD |
5 MXN | 0.93025 RSD |
10 MXN | 1.86050 RSD |
20 MXN | 3.72099 RSD |
50 MXN | 9.30248 RSD |
100 MXN | 18.60496 RSD |
250 MXN | 46.51241 RSD |
500 MXN | 93.02481 RSD |
1000 MXN | 186.04963 RSD |
2000 MXN | 372.09925 RSD |
5000 MXN | 930.24813 RSD |
10000 MXN | 1,860.49627 RSD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đảo Man bảng Anh chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
đồng dinar Serbia chuộc lại Đô la Singapore
tonga pa'anga chuộc lại dinar Macedonia
Franc Comorian chuộc lại bảng Ai Cập
Peso Mexico chuộc lại GBP
Franc Guinea chuộc lại Đô la Namibia
Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Rupee Pakistan
EUR chuộc lại Franc Guinea
Shekel mới của Israel chuộc lại Đô la Liberia
Somoni, Tajikistan chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.