1000 Peso Mexico chuộc lại GBP tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MXN sang GBP theo tỷ giá thực tế
Mex$1.000 MXN = £0.03969 GBP
19:29 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Peso Mexicochuộc lạiGBPBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MXN | 0.03969 GBP |
5 MXN | 0.19845 GBP |
10 MXN | 0.39690 GBP |
20 MXN | 0.79380 GBP |
50 MXN | 1.98450 GBP |
100 MXN | 3.96900 GBP |
250 MXN | 9.92250 GBP |
500 MXN | 19.84500 GBP |
1000 MXN | 39.69000 GBP |
2000 MXN | 79.38000 GBP |
5000 MXN | 198.45000 GBP |
10000 MXN | 396.90000 GBP |
GBPchuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MXN | 25.19526 GBP |
5 MXN | 125.97632 GBP |
10 MXN | 251.95263 GBP |
20 MXN | 503.90527 GBP |
50 MXN | 1,259.76316 GBP |
100 MXN | 2,519.52633 GBP |
250 MXN | 6,298.81582 GBP |
500 MXN | 12,597.63165 GBP |
1000 MXN | 25,195.26329 GBP |
2000 MXN | 50,390.52658 GBP |
5000 MXN | 125,976.31645 GBP |
10000 MXN | 251,952.63291 GBP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Krona Thụy Điển chuộc lại Manat của Azerbaijan
Đô la Brunei chuộc lại Riel Campuchia
Rial Qatar chuộc lại Franc Comorian
Kwanza Angola chuộc lại Đồng franc Djibouti
Córdoba, Nicaragua chuộc lại Peso Chilê
Đô la Guyana chuộc lại Koruna Séc
Krone Na Uy chuộc lại Đô la Belize
Rial Oman chuộc lại Đô la Bahamas
Tenge Kazakhstan chuộc lại Đồng franc Djibouti
Franc Guinea chuộc lại kịch Armenia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.