1000 GBP chuộc lại Peso Mexico tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ GBP sang MXN theo tỷ giá thực tế
£1.000 GBP = Mex$25.19669 MXN
13:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
GBPchuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GBP | 25.19669 MXN |
5 GBP | 125.98345 MXN |
10 GBP | 251.96690 MXN |
20 GBP | 503.93380 MXN |
50 GBP | 1,259.83450 MXN |
100 GBP | 2,519.66900 MXN |
250 GBP | 6,299.17250 MXN |
500 GBP | 12,598.34500 MXN |
1000 GBP | 25,196.69000 MXN |
2000 GBP | 50,393.38000 MXN |
5000 GBP | 125,983.45000 MXN |
10000 GBP | 251,966.90000 MXN |
Peso Mexicochuộc lạiGBPBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GBP | 0.03969 MXN |
5 GBP | 0.19844 MXN |
10 GBP | 0.39688 MXN |
20 GBP | 0.79376 MXN |
50 GBP | 1.98439 MXN |
100 GBP | 3.96878 MXN |
250 GBP | 9.92194 MXN |
500 GBP | 19.84388 MXN |
1000 GBP | 39.68775 MXN |
2000 GBP | 79.37551 MXN |
5000 GBP | 198.43876 MXN |
10000 GBP | 396.87753 MXN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
dinar Macedonia chuộc lại đô la jamaica
đồng rupee Mauritius chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
đô la jamaica chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Franc Comorian chuộc lại Florin Aruba
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Peso của Uruguay
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại Tala Samoa
riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại GBP
Franc CFA Tây Phi chuộc lại dinar Jordan
Ariary Madagascar chuộc lại lesotho
Krona Thụy Điển chuộc lại Lilangeni Swaziland
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.