Trang chủ>Metical Mozambique sang goude Haiti, MZN sang HTG - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Metical Mozambique chuộc lại goude Haiti tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MZN sang HTG theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mzn currency flagMZN

đổi lấy

htg currency flag HTG

MT1.000 MZN = G2.05067 HTG

03:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Metical Mozambiquechuộc lạigoude HaitiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MZN2.05067 HTG
5 MZN10.25335 HTG
10 MZN20.50670 HTG
20 MZN41.01340 HTG
50 MZN102.53350 HTG
100 MZN205.06700 HTG
250 MZN512.66750 HTG
500 MZN1,025.33500 HTG
1000 MZN2,050.67000 HTG
2000 MZN4,101.34000 HTG
5000 MZN10,253.35000 HTG
10000 MZN20,506.70000 HTG

goude Haitichuộc lạiMetical MozambiqueBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MZN0.48765 HTG
5 MZN2.43823 HTG
10 MZN4.87646 HTG
20 MZN9.75291 HTG
50 MZN24.38228 HTG
100 MZN48.76455 HTG
250 MZN121.91138 HTG
500 MZN243.82275 HTG
1000 MZN487.64550 HTG
2000 MZN975.29100 HTG
5000 MZN2,438.22751 HTG
10000 MZN4,876.45501 HTG

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Metical Mozambique sang goude Haiti, MZN sang HTG - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.