1000 Metical Mozambique chuộc lại Rial Oman tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MZN sang OMR theo tỷ giá thực tế
MT1.000 MZN = ر.ع.0.00603 OMR
22:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Metical Mozambiquechuộc lạiRial OmanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MZN | 0.00603 OMR |
5 MZN | 0.03015 OMR |
10 MZN | 0.06030 OMR |
20 MZN | 0.12060 OMR |
50 MZN | 0.30150 OMR |
100 MZN | 0.60300 OMR |
250 MZN | 1.50750 OMR |
500 MZN | 3.01500 OMR |
1000 MZN | 6.03000 OMR |
2000 MZN | 12.06000 OMR |
5000 MZN | 30.15000 OMR |
10000 MZN | 60.30000 OMR |
Rial Omanchuộc lạiMetical MozambiqueBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MZN | 165.83748 OMR |
5 MZN | 829.18740 OMR |
10 MZN | 1,658.37479 OMR |
20 MZN | 3,316.74959 OMR |
50 MZN | 8,291.87396 OMR |
100 MZN | 16,583.74793 OMR |
250 MZN | 41,459.36982 OMR |
500 MZN | 82,918.73964 OMR |
1000 MZN | 165,837.47927 OMR |
2000 MZN | 331,674.95854 OMR |
5000 MZN | 829,187.39635 OMR |
10000 MZN | 1,658,374.79270 OMR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đại tá Costa Rica chuộc lại pula botswana
đồng rupee Mauritius chuộc lại Franc CFA Tây Phi
Forint Hungary chuộc lại đô la
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Koruna Séc
Rial Oman chuộc lại EUR
Rial Qatar chuộc lại krona Iceland
krona Iceland chuộc lại dinar Macedonia
Đồng franc Djibouti chuộc lại Rial Qatar
pataca Ma Cao chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
đồng naira của Nigeria chuộc lại Georgia Lari
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.