Trang chủ>Đô la Namibia sang đô la Úc, NAD sang AUD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Namibia chuộc lại đô la Úc tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NAD sang AUD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

nad currency flagNAD

đổi lấy

aud currency flag AUD

$1.000 NAD = A$0.08658 AUD

12:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Namibiachuộc lạiđô la ÚcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NAD0.08658 AUD
5 NAD0.43290 AUD
10 NAD0.86580 AUD
20 NAD1.73160 AUD
50 NAD4.32900 AUD
100 NAD8.65800 AUD
250 NAD21.64500 AUD
500 NAD43.29000 AUD
1000 NAD86.58000 AUD
2000 NAD173.16000 AUD
5000 NAD432.90000 AUD
10000 NAD865.80000 AUD

đô la Úcchuộc lạiĐô la NamibiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NAD11.55001 AUD
5 NAD57.75006 AUD
10 NAD115.50012 AUD
20 NAD231.00023 AUD
50 NAD577.50058 AUD
100 NAD1,155.00116 AUD
250 NAD2,887.50289 AUD
500 NAD5,775.00578 AUD
1000 NAD11,550.01155 AUD
2000 NAD23,100.02310 AUD
5000 NAD57,750.05775 AUD
10000 NAD115,500.11550 AUD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Namibia sang đô la Úc, NAD sang AUD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.