1000 Đô la Namibia chuộc lại Cedi Ghana tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ NAD sang GHS theo tỷ giá thực tế
$1.000 NAD = GH¢0.66264 GHS
20:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Namibiachuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NAD | 0.66264 GHS |
5 NAD | 3.31320 GHS |
10 NAD | 6.62640 GHS |
20 NAD | 13.25280 GHS |
50 NAD | 33.13200 GHS |
100 NAD | 66.26400 GHS |
250 NAD | 165.66000 GHS |
500 NAD | 331.32000 GHS |
1000 NAD | 662.64000 GHS |
2000 NAD | 1,325.28000 GHS |
5000 NAD | 3,313.20000 GHS |
10000 NAD | 6,626.40000 GHS |
Cedi Ghanachuộc lạiĐô la NamibiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NAD | 1.50912 GHS |
5 NAD | 7.54558 GHS |
10 NAD | 15.09115 GHS |
20 NAD | 30.18230 GHS |
50 NAD | 75.45575 GHS |
100 NAD | 150.91151 GHS |
250 NAD | 377.27876 GHS |
500 NAD | 754.55753 GHS |
1000 NAD | 1,509.11505 GHS |
2000 NAD | 3,018.23011 GHS |
5000 NAD | 7,545.57527 GHS |
10000 NAD | 15,091.15055 GHS |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la Barbados chuộc lại Shilling Uganda
dinar Macedonia chuộc lại goude Haiti
dinar Tunisia chuộc lại dirham Ma-rốc
Balboa Panama chuộc lại bảng Guernsey
Rupee Seychellois chuộc lại Rupee Seychellois
Peso của Uruguay chuộc lại Rial Oman
Dinar Bahrain chuộc lại GBP
Kuna Croatia chuộc lại Guarani, Paraguay
Lev Bungari chuộc lại Đồng Peso Colombia
Lev Bungari chuộc lại bảng Guernsey
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.