1000 Đô la Namibia chuộc lại dinar Macedonia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ NAD sang MKD theo tỷ giá thực tế
$1.000 NAD = ден2.99170 MKD
17:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Namibiachuộc lạidinar MacedoniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NAD | 2.99170 MKD |
5 NAD | 14.95850 MKD |
10 NAD | 29.91700 MKD |
20 NAD | 59.83400 MKD |
50 NAD | 149.58500 MKD |
100 NAD | 299.17000 MKD |
250 NAD | 747.92500 MKD |
500 NAD | 1,495.85000 MKD |
1000 NAD | 2,991.70000 MKD |
2000 NAD | 5,983.40000 MKD |
5000 NAD | 14,958.50000 MKD |
10000 NAD | 29,917.00000 MKD |
dinar Macedoniachuộc lạiĐô la NamibiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NAD | 0.33426 MKD |
5 NAD | 1.67129 MKD |
10 NAD | 3.34258 MKD |
20 NAD | 6.68516 MKD |
50 NAD | 16.71291 MKD |
100 NAD | 33.42581 MKD |
250 NAD | 83.56453 MKD |
500 NAD | 167.12906 MKD |
1000 NAD | 334.25811 MKD |
2000 NAD | 668.51623 MKD |
5000 NAD | 1,671.29057 MKD |
10000 NAD | 3,342.58114 MKD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
EUR chuộc lại som kirgyzstan
Lev Bungari chuộc lại Lempira Honduras
bảng lebanon chuộc lại Đô la Đài Loan mới
Ngultrum Bhutan chuộc lại Rupiah Indonesia
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại đô la
Đô la Singapore chuộc lại đồng Việt Nam
Zloty của Ba Lan chuộc lại Krone Đan Mạch
Franc Comorian chuộc lại Bảng Gibraltar
Đô la Namibia chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
Shilling Kenya chuộc lại tonga pa'anga
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.