1000 Đô la Namibia chuộc lại Lilangeni Swaziland tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ NAD sang SZL theo tỷ giá thực tế
$1.000 NAD = L1.00089 SZL
20:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Namibiachuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NAD | 1.00089 SZL |
5 NAD | 5.00445 SZL |
10 NAD | 10.00890 SZL |
20 NAD | 20.01780 SZL |
50 NAD | 50.04450 SZL |
100 NAD | 100.08900 SZL |
250 NAD | 250.22250 SZL |
500 NAD | 500.44500 SZL |
1000 NAD | 1,000.89000 SZL |
2000 NAD | 2,001.78000 SZL |
5000 NAD | 5,004.45000 SZL |
10000 NAD | 10,008.90000 SZL |
Lilangeni Swazilandchuộc lạiĐô la NamibiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NAD | 0.99911 SZL |
5 NAD | 4.99555 SZL |
10 NAD | 9.99111 SZL |
20 NAD | 19.98222 SZL |
50 NAD | 49.95554 SZL |
100 NAD | 99.91108 SZL |
250 NAD | 249.77770 SZL |
500 NAD | 499.55540 SZL |
1000 NAD | 999.11079 SZL |
2000 NAD | 1,998.22158 SZL |
5000 NAD | 4,995.55396 SZL |
10000 NAD | 9,991.10791 SZL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Kwanza Angola chuộc lại Vatu Vanuatu
EUR chuộc lại nhân dân tệ
Lilangeni Swaziland chuộc lại đồng rupee Mauritius
Kina Papua New Guinea chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
taka bangladesh chuộc lại Tenge Kazakhstan
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại Dinar Bahrain
Riel Campuchia chuộc lại Đồng Peso Colombia
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại Zloty của Ba Lan
peso Philippine chuộc lại Rupee Seychellois
Franc Guinea chuộc lại Đảo Man bảng Anh
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.