Trang chủ>đồng naira của Nigeria sang thắng, NGN sang KRW - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng naira của Nigeria chuộc lại thắng tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NGN sang KRW theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ngn currency flagNGN

đổi lấy

krw currency flag KRW

₦1.000 NGN = ₩0.90951 KRW

00:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng naira của Nigeriachuộc lạithắngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NGN0.90951 KRW
5 NGN4.54755 KRW
10 NGN9.09510 KRW
20 NGN18.19020 KRW
50 NGN45.47550 KRW
100 NGN90.95100 KRW
250 NGN227.37750 KRW
500 NGN454.75500 KRW
1000 NGN909.51000 KRW
2000 NGN1,819.02000 KRW
5000 NGN4,547.55000 KRW
10000 NGN9,095.10000 KRW

thắngchuộc lạiđồng naira của NigeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NGN1.09949 KRW
5 NGN5.49747 KRW
10 NGN10.99493 KRW
20 NGN21.98986 KRW
50 NGN54.97466 KRW
100 NGN109.94931 KRW
250 NGN274.87328 KRW
500 NGN549.74657 KRW
1000 NGN1,099.49313 KRW
2000 NGN2,198.98627 KRW
5000 NGN5,497.46567 KRW
10000 NGN10,994.93134 KRW

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng naira của Nigeria sang thắng, NGN sang KRW - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.