1000 đồng naira của Nigeria chuộc lại đô la đông caribe tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ NGN sang XCD theo tỷ giá thực tế
₦1.000 NGN = $0.00176 XCD
14:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đồng naira của Nigeriachuộc lạiđô la đông caribeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NGN | 0.00176 XCD |
5 NGN | 0.00880 XCD |
10 NGN | 0.01760 XCD |
20 NGN | 0.03520 XCD |
50 NGN | 0.08800 XCD |
100 NGN | 0.17600 XCD |
250 NGN | 0.44000 XCD |
500 NGN | 0.88000 XCD |
1000 NGN | 1.76000 XCD |
2000 NGN | 3.52000 XCD |
5000 NGN | 8.80000 XCD |
10000 NGN | 17.60000 XCD |
đô la đông caribechuộc lạiđồng naira của NigeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NGN | 568.18182 XCD |
5 NGN | 2,840.90909 XCD |
10 NGN | 5,681.81818 XCD |
20 NGN | 11,363.63636 XCD |
50 NGN | 28,409.09091 XCD |
100 NGN | 56,818.18182 XCD |
250 NGN | 142,045.45455 XCD |
500 NGN | 284,090.90909 XCD |
1000 NGN | 568,181.81818 XCD |
2000 NGN | 1,136,363.63636 XCD |
5000 NGN | 2,840,909.09091 XCD |
10000 NGN | 5,681,818.18182 XCD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rupiah Indonesia chuộc lại đô la Barbados
Franc Guinea chuộc lại GBP
Leu Moldova chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
đô la Úc chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
Dalasi, Gambia chuộc lại Real Brazil
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại Metical Mozambique
Balboa Panama chuộc lại Rafia Maldives
đồng rupee Mauritius chuộc lại Peso Chilê
Shilling Tanzania chuộc lại đồng rand Nam Phi
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.