Trang chủ>đô la Úc sang nhân dân tệ nhật bản, AUD sang JPY - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la Úc chuộc lại nhân dân tệ nhật bản tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ AUD sang JPY theo tỷ giá thực tế

Số lượng

aud currency flagAUD

đổi lấy

jpy currency flag JPY

A$1.000 AUD = ¥96.08728 JPY

23:44 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la Úcchuộc lạinhân dân tệ nhật bảnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AUD96.08728 JPY
5 AUD480.43640 JPY
10 AUD960.87280 JPY
20 AUD1,921.74560 JPY
50 AUD4,804.36400 JPY
100 AUD9,608.72800 JPY
250 AUD24,021.82000 JPY
500 AUD48,043.64000 JPY
1000 AUD96,087.28000 JPY
2000 AUD192,174.56000 JPY
5000 AUD480,436.40000 JPY
10000 AUD960,872.80000 JPY

nhân dân tệ nhật bảnchuộc lạiđô la ÚcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AUD0.01041 JPY
5 AUD0.05204 JPY
10 AUD0.10407 JPY
20 AUD0.20814 JPY
50 AUD0.52036 JPY
100 AUD1.04072 JPY
250 AUD2.60180 JPY
500 AUD5.20360 JPY
1000 AUD10.40720 JPY
2000 AUD20.81441 JPY
5000 AUD52.03602 JPY
10000 AUD104.07205 JPY

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la Úc sang nhân dân tệ nhật bản, AUD sang JPY - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.