Trang chủ>đô la Hồng Kông sang đô la jamaica, HKD sang JMD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la Hồng Kông chuộc lại đô la jamaica tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HKD sang JMD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hkd currency flagHKD

đổi lấy

jmd currency flag JMD

$1.000 HKD = J$20.52458 JMD

16:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la Hồng Kôngchuộc lạiđô la jamaicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HKD20.52458 JMD
5 HKD102.62290 JMD
10 HKD205.24580 JMD
20 HKD410.49160 JMD
50 HKD1,026.22900 JMD
100 HKD2,052.45800 JMD
250 HKD5,131.14500 JMD
500 HKD10,262.29000 JMD
1000 HKD20,524.58000 JMD
2000 HKD41,049.16000 JMD
5000 HKD102,622.90000 JMD
10000 HKD205,245.80000 JMD

đô la jamaicachuộc lạiđô la Hồng KôngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HKD0.04872 JMD
5 HKD0.24361 JMD
10 HKD0.48722 JMD
20 HKD0.97444 JMD
50 HKD2.43610 JMD
100 HKD4.87221 JMD
250 HKD12.18052 JMD
500 HKD24.36103 JMD
1000 HKD48.72207 JMD
2000 HKD97.44414 JMD
5000 HKD243.61034 JMD
10000 HKD487.22069 JMD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la Hồng Kông sang đô la jamaica, HKD sang JMD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.