1000 Córdoba, Nicaragua chuộc lại Georgia Lari tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ NIO sang GEL theo tỷ giá thực tế
C$1.000 NIO = ₾0.07330 GEL
20:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Córdoba, Nicaraguachuộc lạiGeorgia LariBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NIO | 0.07330 GEL |
5 NIO | 0.36650 GEL |
10 NIO | 0.73300 GEL |
20 NIO | 1.46600 GEL |
50 NIO | 3.66500 GEL |
100 NIO | 7.33000 GEL |
250 NIO | 18.32500 GEL |
500 NIO | 36.65000 GEL |
1000 NIO | 73.30000 GEL |
2000 NIO | 146.60000 GEL |
5000 NIO | 366.50000 GEL |
10000 NIO | 733.00000 GEL |
Georgia Larichuộc lạiCórdoba, NicaraguaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NIO | 13.64256 GEL |
5 NIO | 68.21282 GEL |
10 NIO | 136.42565 GEL |
20 NIO | 272.85130 GEL |
50 NIO | 682.12824 GEL |
100 NIO | 1,364.25648 GEL |
250 NIO | 3,410.64120 GEL |
500 NIO | 6,821.28240 GEL |
1000 NIO | 13,642.56480 GEL |
2000 NIO | 27,285.12960 GEL |
5000 NIO | 68,212.82401 GEL |
10000 NIO | 136,425.64802 GEL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Guyana chuộc lại Rupee Nepal
Đô la Belize chuộc lại Đô la Suriname
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Riel Campuchia
Đô la Suriname chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Peso Chilê chuộc lại đồng Việt Nam
dinar Macedonia chuộc lại đồng naira của Nigeria
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Vatu Vanuatu
nhân dân tệ chuộc lại Đô la Bahamas
Ariary Madagascar chuộc lại Ngultrum Bhutan
escudo cape verde chuộc lại Franc Comorian
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.