1000 Córdoba, Nicaragua chuộc lại Vatu Vanuatu tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ NIO sang VUV theo tỷ giá thực tế
C$1.000 NIO = VT3.24061 VUV
18:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Córdoba, Nicaraguachuộc lạiVatu VanuatuBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NIO | 3.24061 VUV |
5 NIO | 16.20305 VUV |
10 NIO | 32.40610 VUV |
20 NIO | 64.81220 VUV |
50 NIO | 162.03050 VUV |
100 NIO | 324.06100 VUV |
250 NIO | 810.15250 VUV |
500 NIO | 1,620.30500 VUV |
1000 NIO | 3,240.61000 VUV |
2000 NIO | 6,481.22000 VUV |
5000 NIO | 16,203.05000 VUV |
10000 NIO | 32,406.10000 VUV |
Vatu Vanuatuchuộc lạiCórdoba, NicaraguaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NIO | 0.30858 VUV |
5 NIO | 1.54292 VUV |
10 NIO | 3.08584 VUV |
20 NIO | 6.17168 VUV |
50 NIO | 15.42919 VUV |
100 NIO | 30.85839 VUV |
250 NIO | 77.14597 VUV |
500 NIO | 154.29194 VUV |
1000 NIO | 308.58388 VUV |
2000 NIO | 617.16776 VUV |
5000 NIO | 1,542.91939 VUV |
10000 NIO | 3,085.83878 VUV |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Canada chuộc lại Dinar Bahrain
riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại tonga pa'anga
Lôi Rumani chuộc lại pula botswana
Nuevo Sol, Peru chuộc lại Đồng Peso Colombia
Đồng rúp của Belarus chuộc lại goude Haiti
Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina chuộc lại Somoni, Tajikistan
Shilling Kenya chuộc lại Shilling Tanzania
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại EUR
Đô la Liberia chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Lek Albania chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.