1000 Krone Na Uy chuộc lại Dinar Algeria tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ NOK sang DZD theo tỷ giá thực tế
kr1.000 NOK = دج12.86256 DZD
00:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Krone Na Uychuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NOK | 12.86256 DZD |
5 NOK | 64.31280 DZD |
10 NOK | 128.62560 DZD |
20 NOK | 257.25120 DZD |
50 NOK | 643.12800 DZD |
100 NOK | 1,286.25600 DZD |
250 NOK | 3,215.64000 DZD |
500 NOK | 6,431.28000 DZD |
1000 NOK | 12,862.56000 DZD |
2000 NOK | 25,725.12000 DZD |
5000 NOK | 64,312.80000 DZD |
10000 NOK | 128,625.60000 DZD |
Dinar Algeriachuộc lạiKrone Na UyBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NOK | 0.07775 DZD |
5 NOK | 0.38873 DZD |
10 NOK | 0.77745 DZD |
20 NOK | 1.55490 DZD |
50 NOK | 3.88725 DZD |
100 NOK | 7.77450 DZD |
250 NOK | 19.43626 DZD |
500 NOK | 38.87251 DZD |
1000 NOK | 77.74502 DZD |
2000 NOK | 155.49004 DZD |
5000 NOK | 388.72511 DZD |
10000 NOK | 777.45021 DZD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Shilling Uganda chuộc lại Leu Moldova
Franc CFA Trung Phi chuộc lại Guarani, Paraguay
đồng dinar Serbia chuộc lại Lev Bungari
goude Haiti chuộc lại nhân dân tệ
tonga pa'anga chuộc lại kịch Armenia
Ariary Madagascar chuộc lại peso Philippine
Đô la Bahamas chuộc lại Đồng rúp của Belarus
Ringgit Malaysia chuộc lại Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
bảng Guernsey chuộc lại Forint Hungary
Córdoba, Nicaragua chuộc lại Đô la Guyana
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.