Trang chủ>Dinar Algeria sang Krone Na Uy, DZD sang NOK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Algeria chuộc lại Krone Na Uy tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DZD sang NOK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

dzd currency flagDZD

đổi lấy

nok currency flag NOK

دج1.000 DZD = kr0.07780 NOK

17:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Algeriachuộc lạiKrone Na UyBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DZD0.07780 NOK
5 DZD0.38900 NOK
10 DZD0.77800 NOK
20 DZD1.55600 NOK
50 DZD3.89000 NOK
100 DZD7.78000 NOK
250 DZD19.45000 NOK
500 DZD38.90000 NOK
1000 DZD77.80000 NOK
2000 DZD155.60000 NOK
5000 DZD389.00000 NOK
10000 DZD778.00000 NOK

Krone Na Uychuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DZD12.85347 NOK
5 DZD64.26735 NOK
10 DZD128.53470 NOK
20 DZD257.06941 NOK
50 DZD642.67352 NOK
100 DZD1,285.34704 NOK
250 DZD3,213.36761 NOK
500 DZD6,426.73522 NOK
1000 DZD12,853.47044 NOK
2000 DZD25,706.94087 NOK
5000 DZD64,267.35219 NOK
10000 DZD128,534.70437 NOK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Algeria sang Krone Na Uy, DZD sang NOK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.