1000 Shilling Tanzania chuộc lại Dinar Algeria tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TZS sang DZD theo tỷ giá thực tế
tzs1.000 TZS = دج0.05179 DZD
02:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Shilling Tanzaniachuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TZS | 0.05179 DZD |
5 TZS | 0.25895 DZD |
10 TZS | 0.51790 DZD |
20 TZS | 1.03580 DZD |
50 TZS | 2.58950 DZD |
100 TZS | 5.17900 DZD |
250 TZS | 12.94750 DZD |
500 TZS | 25.89500 DZD |
1000 TZS | 51.79000 DZD |
2000 TZS | 103.58000 DZD |
5000 TZS | 258.95000 DZD |
10000 TZS | 517.90000 DZD |
Dinar Algeriachuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TZS | 19.30875 DZD |
5 TZS | 96.54373 DZD |
10 TZS | 193.08747 DZD |
20 TZS | 386.17494 DZD |
50 TZS | 965.43734 DZD |
100 TZS | 1,930.87469 DZD |
250 TZS | 4,827.18672 DZD |
500 TZS | 9,654.37343 DZD |
1000 TZS | 19,308.74686 DZD |
2000 TZS | 38,617.49372 DZD |
5000 TZS | 96,543.73431 DZD |
10000 TZS | 193,087.46862 DZD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Liberia chuộc lại Koruna Séc
hryvnia Ukraina chuộc lại Rial Oman
Kyat Myanma chuộc lại Kina Papua New Guinea
Metical Mozambique chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman
Rial Qatar chuộc lại Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina
Shilling Kenya chuộc lại đồng Việt Nam
đồng Việt Nam chuộc lại Dinar Algeria
Rupee Nepal chuộc lại krona Iceland
đồng rúp của Nga chuộc lại tonga pa'anga
Balboa Panama chuộc lại Sierra Leone Leone
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.