1000 dinar Tunisia chuộc lại Đảo Man bảng Anh tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TND sang IMP theo tỷ giá thực tế
DT1.000 TND = £0.25544 IMP
10:17 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
dinar Tunisiachuộc lạiĐảo Man bảng AnhBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TND | 0.25544 IMP |
5 TND | 1.27720 IMP |
10 TND | 2.55440 IMP |
20 TND | 5.10880 IMP |
50 TND | 12.77200 IMP |
100 TND | 25.54400 IMP |
250 TND | 63.86000 IMP |
500 TND | 127.72000 IMP |
1000 TND | 255.44000 IMP |
2000 TND | 510.88000 IMP |
5000 TND | 1,277.20000 IMP |
10000 TND | 2,554.40000 IMP |
Đảo Man bảng Anhchuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TND | 3.91481 IMP |
5 TND | 19.57407 IMP |
10 TND | 39.14814 IMP |
20 TND | 78.29627 IMP |
50 TND | 195.74068 IMP |
100 TND | 391.48137 IMP |
250 TND | 978.70341 IMP |
500 TND | 1,957.40683 IMP |
1000 TND | 3,914.81365 IMP |
2000 TND | 7,829.62731 IMP |
5000 TND | 19,574.06827 IMP |
10000 TND | 39,148.13655 IMP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Georgia Lari chuộc lại bảng Ai Cập
đô la New Zealand chuộc lại Đô la Namibia
dirham Ma-rốc chuộc lại Đô la Đài Loan mới
Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina chuộc lại ZMW
Shilling Tanzania chuộc lại đồng Việt Nam
bảng Guernsey chuộc lại Lôi Rumani
Georgia Lari chuộc lại Rupee Seychellois
Peso Chilê chuộc lại đô la jamaica
Krona Thụy Điển chuộc lại Birr Ethiopia
Lilangeni Swaziland chuộc lại Franc Thái Bình Dương
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.