Trang chủ>Lilangeni Swaziland sang Franc Thái Bình Dương, SZL sang XPF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lilangeni Swaziland chuộc lại Franc Thái Bình Dương tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SZL sang XPF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

szl currency flagSZL

đổi lấy

xpf currency flag XPF

L1.000 SZL = ₣5.78583 XPF

18:32 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lilangeni Swazilandchuộc lạiFranc Thái Bình DươngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SZL5.78583 XPF
5 SZL28.92915 XPF
10 SZL57.85830 XPF
20 SZL115.71660 XPF
50 SZL289.29150 XPF
100 SZL578.58300 XPF
250 SZL1,446.45750 XPF
500 SZL2,892.91500 XPF
1000 SZL5,785.83000 XPF
2000 SZL11,571.66000 XPF
5000 SZL28,929.15000 XPF
10000 SZL57,858.30000 XPF

Franc Thái Bình Dươngchuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SZL0.17284 XPF
5 SZL0.86418 XPF
10 SZL1.72836 XPF
20 SZL3.45672 XPF
50 SZL8.64180 XPF
100 SZL17.28360 XPF
250 SZL43.20901 XPF
500 SZL86.41802 XPF
1000 SZL172.83605 XPF
2000 SZL345.67210 XPF
5000 SZL864.18025 XPF
10000 SZL1,728.36049 XPF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lilangeni Swaziland sang Franc Thái Bình Dương, SZL sang XPF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.